ăn lá

ăn lá

Sâu ăn lá đang gặm một chiếc lá xanh trên cành cây.

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nông nghiệp): - Hoạt động tiêu thụ cây: "ăn " chỉ hành động của động vật (đặc biệt côn trùng, sâu bọ) dùng cây làm thức ăn. Đây một hành vi sinh tồn phổ biến trong tự nhiên. - Trạng thái sinh học: "ăn " mô tả một loài động vật chế độ ăn chủ yếu dựa vào cây, thường được gọi là "phyllophage" trong thuật ngữ chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Sâu róm tiêu thụ của cây ăn quả, làm giảm năng suất.)
  • (Loài bọ này chỉ dùng làm thức ăn, không phá hoại các bộ phận khác.)
  • (Sâu ăn côn trùng chế độ ăn cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn " trong nông nghiệp: chỉ tác hại của sâu bệnh đối với cây trồng.
    • Phun thuốc trừ sâu để ngăn sâu ăn . (Dùng thuốc bảo vệ thực vật để ngăn côn trùng phá hoại cây.)
  • "ăn " trong sinh thái học: mô tả vai trò của động vật ăn trong chuỗi thức ăn.
    • Các loài ăn góp phần kiểm soát sự phát triển của thực vật. (Động vật ăn giúp cân bằng hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyllophage (danh từ, thuật ngữ khoa học): động vật ăn .
    • Phyllophage nhóm côn trùng gây hại chính cho cây trồng. (Động vật ăn nhóm gây thiệt hại lớn trong nông nghiệp.)
  • Sâu ăn (danh từ): loại sâu chuyên phá hoại cây.
    • Sâu ăn xuất hiện nhiều vào mùa mưa. (Loại sâu này thường bùng phát trong điều kiện ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn tạp (động từ): ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không chỉ nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Phá (động từ): hành động làm hư hại cây, thường do côn trùng gây ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn " không thành ngữ phổ biến; cụm từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp.